Thi IELTS và những điều quan trọng bạn cần biết

0
3042

Chào các bạn, các bạn đã biết gì về IELTS ? Thi IELTS để làm gì? Và nó có thực sự quá khó như chúng ta vẫn nghĩ??

Hôm nay, Trung tâm Anh ngữ Edu Australia sẽ giúp các bạn giải quyết tất cả thắc mắc về kì thi tưởng chừng “khó nhằn” này nhé:

IELTS là viết tắt của cụm từ: International English Language Testing System (dịch là: hệ thống kiểm tra ngôn ngữ tiếng Anh Quốc tế).

Mục đích là để đánh giá khả năng sử dụng thành thạo tiếng Anh của những người từ các nước mà Tiếng Anh không phải là ngôn ngữ chính.

Bài thi IELTS bao gồm 4 kĩ năng: nghe, nói, đọc, viết; người thi có thể lựa chọn giữa 2 hình thức: Academic (học thuật) hoặc General training module (đào tạo chung).

Hình thức học thuật (Academic): Hình thức này để đánh giá thí sinh có đủ khả năng để học tập, nghiên cứu bằng tiếng Anh ở các cấp bậc Đại học cũng như sau đại học. Chính vì thế, đối tượng thi IELTS Academic chủ yếu là để đi du học.

– Hình thức Tổng quát (General Training) thích hợp cho các đối tượng chuẩn bị tới các nước nói tiếng Anh định cư hay xin việc làm.

Thi IELTS và những điều bạn cần biết
Thi IELTS và những điều bạn cần biết (ảnh 1)

IELTS được chấp thuận tại phần lớn các trường đại học trên toàn thế giới, nhất là các nước như: Anh, Australia, New Zealand, USA, Canada, Thụy Điển….và nhiều tổ chức nghề nghiệp. Bên cạnh đó, nó còn là một yêu cầu bắt buộc đối với việc định cư tại Australia và Canada.

Tổng quan là như vậy, bây giờ chúng ta hãy cùng thử tìm hiểu cấu trúc và tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS nhé

1. Kĩ năng Listening:

(Thời gian 40 phút)

Trong phần thi listening bạn sẽ được nghe 4 đoạn ghi âm gồm có: độc thoại, hội thoại với 2 hoặc nhiều người bản ngữ. Mức độ khó của các phần (parts) tăng dần.

Phần 1: Chủ đề đoạn hội thoại xoay quanh những tình huống về cuộc sống, đó là cuộc hội thoại giữa hai người. Ví dụ có thể là cuộc nói chuyện giữa nhân viên lễ tân với một vị khách…..

Phần 2: một đoạn độc thoại theo ngôn ngữ thường ngày, đó có thể là các tình huống hướng dẫn và giới thiệu 1 chủ đề quen thuộc như du lịch, trường học, triển lãm, bảo tàng…

Thi IELTS và những điều bạn cần biết
Thi IELTS và những điều bạn cần biết (ảnh 2)

Phần 3: Bối cảnh chuyển từ đời sống hàng ngày môi trường học thuật, đó sẽ là cuộc đàm thoại giữa 2, 3 hoặc 4 người. Ví dụ như cuộc trao đổi giữa các bạn sinh viên, hoặc giữa các bạn sinh viên với người hướng dẫn (tutor) xoay quanh các vấn đề học tập…

Phần 4: Đoạn ghi âm giống như một bài giảng hoặc một bài thuyết trình. Đây là một bài độc thoại trong bối cảnh học thuật.

Thí sinh sẽ có thời gian nghe là 30 phút và bạn chỉ được nghe 1 lần duy nhất. Tuy nhiên trước đó bạn có khoảng thời gian ngắn để đọc câu hỏi, suy đoán câu trả lời. Kết thúc 4 bài nghe các bạn sẽ có 10 phút để điền lại chép vào tờ answer sheet (tờ đáp án).

Trong cả bài thi IELTS dạng Academic và General Training, chúng ta đều có cùng thang điểm:

Thi IELTS và những điều bạn cần biết
Thi IELTS và những điều bạn cần biết (ảnh 3)

2. Kĩ năng Reading:

Phần thi đọc diễn ra trong vòng 1 tiếng, bao gồm 3 đoạn văn:

** Bài thi đọc cho dạng Học Thuật (Academic)

Các đề tài thường trích dẫn từ sách, báo, tạp chí hoặc tập san và những đề tài này không mang tính chất chuyên môn, nghiên cứu.

** Bài thi đọc cho dạng không Học Thuật (General Training)

Các đề tài trong bài thi đọc thông thường liên quan đến các tình huống hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh.

Các đề tài thường trích dẫn từ sách, báo, mẫu quảng cáo, các hướng dẫn sử dụng mục đích để đánh giá khả năng hiểu và xử lý thông tin của từng thí sinh.

Đến Reading, có sự khác biệt giữa 2 hình thức thi, lí do là hình thức Academic có nhiều từ vựng, câu hỏi chuyên về học thuật, độ khó câu hỏi cũng cao hơn…

Thi IELTS và những điều bạn cần biết
Thi IELTS và những điều bạn cần biết (ảnh 4)

3. Kĩ năng Writing:

(Thời gian 60 phút)

Bao gồm 2 bài (task)

** Bài thi viết cho cho dạng Học Thuật (Academic)

Task 1, thí sinh thường được yêu cầu viết bài báo cáo khoảng 150 từ để mô tả và giải thích các số liệu, dữ liệu trên các biểu đồ (chart, graph, table) hoặc sơ đồ (diagram)

Task 2, thí sinh thường được yêu cầu viết bài tiểu luận khoảng 250 từ để đưa ra những ý kiến hay nhận định về 1 ý kiến hoặc vấn đề nào đó. Thí sinh nên đưa ra những tình huống và ví dụ cụ thể để ủng hộ (support) cho quan điểm của mình

** Bài thi viết cho cho dạng không Học Thuật (General Training)

Task 1, thí sinh thường được yêu cầu viết bức thư khoảng 150 từ với mục đích là hỏi thông tin hay giải thích về 1 tình huống trong cuộc sống.

Task 2, thí sinh thường được yêu cầu viết bài tiểu luận khoảng 250 từ để đưa ra quan điểm của 1 sự việc hay vấn đề. Thí sinh cần phải đưa ra chính kiến của mình hoặc trích dẫn ý kiến. Thí sinh nên đưa ra những tình huống và ví dụ cụ thể để ủng hộ (support) cho quan điểm của mình.

Có 4 tiêu chí để đánh giá bài viết:

  • Task Achievement: bài làm có đạt được những yêu cầu của đề bài không?
  • Coherence and Cohesion: tính mạch lạc, sự tổ chức bài viết
  • Lexical Resources: từ vựng trong bài viết.
  • Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp và độ chính xác

4. Kĩ năng Speaking:

Tương tự, cũng có 4 tiêu chí để đánh giá bài nói của bạn:

  • Fluency and Cohesion : sự trôi chảy và tính mạch lạc
  • Lexical Resources: từ vựng trong bài nói
  • Grammatical Range and Accuracy: Ngữ pháp và độ chính xác
  • Pronunciation: Phát âm

So với những kĩ năng khác, phần thi Speaking khá ngắn chỉ kéo dài từ 10-15 phút. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian ấy bạn cần thể hiện ra khả năng trôi chảy, khả năng sử dụng nhiều từ vựng khác nhau để gây ấn tượng với giám khảo. Bài nói chia làm 3 phần:

Part 1: những câu hỏi về những chủ đề quen thuộc (familiar questions), ví dụ như: chủ đề gia đình, công việc…

VD: Are you working or are you a student? (Bạn đang làm việc hay đang là học sinh?)

Part 2: bạn sẽ được đưa cho một chủ đề và sẽ nghĩ trong vòng 1 phút và trình bày trong vòng 2 phút.

VD: Describe a book you like reading (Miêu tả một quyển sách bạn thích đọc)

Part 3: tiếp tục sẽ là những câu hỏi liên quan đến chủ đề trong part 2 nhưng không phải là những câu hỏi quen thuộc mà là những câu hỏi khó hơn, mang tính học thuật hơn.

VD: What do you think about reading habit nowadays? (Bạn nghĩ gì về thói quen đọc hiện nay?)

Trên đây là tiêu chí cụ thể đối với từng kĩ năng trong IELTS. Kết quả của bạn sẽ là trung bình cộng điểm của từng kĩ năng nhé.

VD: Một thí sinh có số điểm như sau: 5.0 (Nghe); 4.5 (Đọc), 5.0 (Viết) và 5.0 (Nói). Như vậy điểm tổng sẽ là IELTS 5.0 (19.5 ÷ 4 = 4.875 = 5.0)

Điểm tổng của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn số theo quy ước chung như sau: Nếu điểm trung bình cộng của 4 kỹ năng có số lẻ là .25, thì sẽ được làm tròn lên thành .5, còn nếu là .75 sẽ được làm tròn thành 1.0.

Tương tự cách tính, một thí sinh có số điểm như sau: 4.0 (Nghe); 3.5 (Đọc), 4.0 (Viết) và 4.0 (Nói). Như vậy điểm tổng sẽ là 4.0 (15.5 ÷ 4 = 3.875 = 4.0)

Trong trường hợp thí sinh có số điểm là 6.5 (Nghe), 6.0 (Đọc), 6.0 (Viết) và 6.0 (Nói). Như vậy điểm tổng của thí sinh này là 6 (24.5 ÷ 4 = 6.125 = 6)

Ở bài viết sau, Trung tâm Anh Ngữ Edu Australia sẽ chia sẽ cụ thể về việc học IELTS để đạt 5.0, các bạn cùng chờ xem nhé!